Giá hàng hóa hàng ngày

Giá hiện tại và thay đổi hàng ngày của các hàng hóa chính (kim loại, năng lượng, nông nghiệp) được cập nhật tự động.

Cập nhật: 15 May 2026, 22:40
Hàng hóa Cuối cùng Đơn vị Thay đổi % Hàng ngày Cập nhật
Nhôm (Nymex) 3,650.05 USD/MT 3.65 -0.10% 15 May 2026, 00:07
Dầu Brent 105.23 USD/bbl 0.4 -0.38% 15 May 2026, 00:05
Đồng 6.61 USd/lb 0.06 -0.98% 15 May 2026, 00:04
Dầu thô WTI 101.14 USD/bbl 0.12 +0.12% 15 May 2026, 00:05
Xăng RBOB 3.59 USd/gal 0.02 -0.47% 15 May 2026, 00:07
Vàng 4,686.2 USD/t oz 20.53 -0.44% 15 May 2026, 00:05
Dầu sưởi 3.91 USd/gal 0.06 -1.52% 15 May 2026, 00:06
Quặng sắt (Nymex) 111.12 USD/MT 0.16 -0.14% 15 May 2026, 00:08
Cao su (Tokyo) 222.3 JPY/kg -9.3 -4.02% 15 May 2026, 22:40
Gia súc sống 253.48 USd/lb 0.68 +0.27% 15 May 2026, 00:04
Gỗ 584.5 USD/1000 board feet 7.5 1.3% 15 May 2026, 00:16
Dầu cọ (MDEX) 1,106.45 MYR/Ton -10.46 -0.94% 15 May 2026, 16:33
Khí tự nhiên 2.9 USD/MMBtu 0.04 +1.33% 15 May 2026, 00:06
Niken (MCX) 18,857.25 USD/MT 329.79 -1.78% 15 May 2026, 00:07
Palladium (Nymex) 1,461.25 USD/MT 67.46 -4.84% 15 May 2026, 00:07
Bạch kim 2,086.15 USD/t oz 100.48 -5.06% 15 May 2026, 00:07
Gạo thô 12.77 USD/cwt 0.42 3.4% 15 May 2026, 01:14
Bạc 85.13 USD/t oz 3.85 -4.74% 15 May 2026, 00:04
Cocoa Mỹ 4,223 USD/MT 157.34 -3.87% 15 May 2026, 00:06
Ngô Mỹ 465.88 USd/bu 13.96 -3.09% 15 May 2026, 00:04
Cotton Mỹ #2 83.95 USd/lb 2.67 -3.29% 15 May 2026, 00:06
Dầu đậu nành Mỹ 73.12 USd/lb -2.14 -2.84% 15 May 2026, 00:14
Đậu nành Mỹ 1,193.5 USd/bu -21.75 -1.79% 15 May 2026, 02:14
Đường Mỹ #11 15 USd/lb -0.38 -2.47% 15 May 2026, 02:16
Lúa mì Mỹ 656.3 USd/bu 18.12 -2.84% 15 May 2026, 00:04
XAG/USD 84.96 USD/t oz 2.6 -3.16% 15 May 2026, 00:05
XAU/USD 4,682.11 USD/dmtu 14.47 -0.31% 15 May 2026, 00:06