Phân Tích Kỹ Thuật Với Lý Thuyết Elliott Wave

Tradesmart 21 Dec 2025 18 views

Tìm hiểu phân tích kỹ thuật với Lý thuyết Sóng Elliott để dự báo xu hướng và biến động giá thị trường. Khám phá mô hình sóng cùng chiến lược giao dịch forex hiệu quả, phù hợp với phong cách phân tích của trader trên thị trường tài chính.

Lý thuyết Elliott Wave (sóng Elliot) được phát hiện bởi một nhà phát minh người Mỹ, Ralph Nelson Elliott, sinh ngày 28 tháng 7 năm 1871 tại Marysville, Kansas, Hoa Kỳ. Sự nghiệp của ông với tư cách là một kế toán viên chuyên nghiệp đã giúp Elliott quen thuộc với các dữ liệu, con số và thống kê.

Chính điều này dẫn đến việc Elliot đã khám phá một hệ thống phân tích chuyển động giá (chứng khoán, forex, v.v.) hiện đang rất phổ biến trong giới trader, đặc biệt là những người sử dụng phân tích kỹ thuật.

Img 1

 

Lịch Sử Phát Triển Của Lý Thuyết Và Ứng Dụng Phân Tích Elliott Wave

Lý thuyết mà Elliott phát hiện không xuất hiện chỉ trong một sớm một chiều, mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu gần như tiêu tốn cả cuộc đời ông trong suốt 75 năm.

Hệ thống phân tích này hiện được biết đến với tên Elliott Wave (sóng Elliott), được xuất bản trong cuốn sách có tựa đề "The Wave Principal". Nhìn chung, Elliott cho rằng thị trường thường được cho là hành động hỗn loạn hoặc không thể dự đoán, nhưng thực tế lại có sự hình thành theo các mô hình ẩn bên trong. Hơn nữa, Elliott cũng phát hiện ra rằng các mô hình giao dịch của thị trường luôn di chuyển trong các chu kỳ lặp đi lặp lại.

Các dao động giá lên và xuống được hình thành bởi tâm lý tập thể của trader, và các dao động này được gọi là Waves (sóng). Điều thú vị là Elliott cho rằng các sóng này thường sẽ lặp lại trong những mô hình giống nhau. Từ đó, Elliott cho rằng Elliott Wave có thể giúp trader dự đoán hướng đi tiếp theo của giá.

Những phát hiện mà Elliott tuyên bố nhanh chóng thu hút sự chú ý, quan tâm của giới trader. Bởi nếu hiểu đúng nó, trader có thể nhìn thấy các điểm giá thấp nhất để bắt đầu nhấn nút mua (buy) hoặc các điểm giá cao nhất để bán (sell).

Tuy nhiên, nếu lý thuyết này đúng, thì liệu việc tạo ra lợi nhuận trading có thực sự dễ dàng?

Tất nhiên điều đó đòi hỏi cả một quá trình học tập và mức độ kinh nghiệm đủ cao để áp dụng Elliott Wave một cách chính xác và có lợi nhuận. Trước hết, các kiến thức cơ bản phải được nắm vững và nghiên cứu kỹ càng.

 

Elliott Wave Là Gì Và Cách Sử Dụng Nó Như Thế Nào?

Trước khi đi sâu hơn, trước tiên chúng ta cần phải hiểu "fractal" (cấu trúc lặp) là gì? Fractal cũng thường được sử dụng trong toán học để mô phỏng các mô hình hình học tự nhiên. Nói ngắn gọn, fractal là một cấu trúc lặp mà trong đó mỗi phần nhỏ của cấu trúc đều mang đặc điểm tương tự với toàn bộ cấu trúc.

Elliott nhấn mạnh vai trò của fractal vì ông cho rằng mỗi Elliott wave (sóng elliott) đểu có thể được chia nhỏ thành các sóng nhỏ hơn.

Nếu bạn vẫn thấy khó hình dung về fractal? Thì trong thực tế, fractal có thể được tìm thấy trong cấu trúc của tinh thể tuyết (snow crystal). Khi phóng to dưới kính hiển vi, các mảnh fractal nhỏ có thể được nhìn thấy tạo thành các mô hình tương tự với toàn bộ cấu trúc tinh thể, hiện tượng này gọi là self-similar patterns (mô hình tự đồng dạng).

Theo Elliott, ông cho rằng thị trường di chuyển trong các xu hướng bao gồm các mô hình sóng, được gọi là mô hình sóng 5-3. Giai đoạn đầu gồm phần sóng 5, theo sau là phần sóng 3 cho giai đoạn tiếp theo. Hãy cùng thảo luận và tìm hiểu từng phần:

 

1. Mô Hình Elliott Wave 5-3

Mô hình 5 sóng được gọi là impulse/Motive Wave (sóng đẩy). Impulse waves di chuyển theo xu hướng chính, trong khi Corrective Waves (sóng điều chỉnh) di chuyển ngược lại với xu hướng chung.

Sóng 1, 3 và 5 được gọi là sóng đẩy (Impulse/Motive waves), trong khi sóng 2 và 4 là sóng điều chỉnh (Corrective Waves).

Img 2

Ý nghĩa mỗi sóng được chứa trong xu hướng tăng (bullish):

  • Wave 1: Giá tạo chuyển động ban đầu đi lên. Điều này thường xảy ra do một nhóm trader nhỏ (vì nhiều lý do, thực tế hoặc cảm nhận) họ tin rằng giá đang ở mức thấp nhất, khiến đây là thời điểm thích hợp để mua. Điều này lại khiến giá tăng.
  • Wave 2: Tại thời điểm này, nhiều trader cho rằng giá đã quá cao và bắt đầu hành động chốt lời. Kết quả là xuất hiện profit taking (chốt lời) và hình thành đợt điều chỉnh đầu tiên.
  • Wave 3: Sóng này thường là xu hướng dài nhất và mạnh nhất. Trong giai đoạn này, tin tức fundamental (cơ bản) và các tín hiệu technical (kỹ thuật) thu hút nhiều sự chú ý của trader. Điều này khiến giá tăng mạnh hơn, thường vượt qua mức của sóng 1.
  • Wave 4: Trong giai đoạn này, một số trader tiếp tục chốt lời vì nghĩ giá gần đạt đỉnh. Tuy nhiên, một số trader khác vẫn tin rằng giá vẫn trong xu hướng tăng (bullish), do đó sóng 4 này thường tương đối yếu.
  • Wave 5: Đây là giai đoạn giá trở nên quá cao để mua, và lực đẩy giá chủ yếu đến từ sự hưng phấn của thị trường hơn là tín hiệu chắc chắn.

Cần lưu ý rằng độ dài của mỗi sóng không phải lúc nào cũng tuân theo các tỷ lệ được hiển thị trong biểu đồ. Nó có thể dài hơn hoặc ngắn hơn và điều đó là bình thường.

 

2. Mô Hình Elliott Wave Điều Chỉnh ABC

Sau 5 mô hình sóng đẩy (Impulse) trên, tiếp theo Elliott mô tả rằng thị trường sẽ hình thành mô hình 3 sóng điều chỉnh, được gọi là ABC correction (mô hình điều chỉnh ABC).

Ví dụ về Mô Hình Elliott Wave Điều Chỉnh Trong Xu Hướng Bullish:

Img 3

Ví dụ về Mô Hình Elliott Wave Điều Chỉnh Trong Xu Hướng Bearish:

Img 4

Theo Elliott, có 21 mô hình điều chỉnh ABC, từ đơn giản nhất đến phức tạp nhất. May mắn hơn là Elliott đã đơn giản hóa các mô hình này để dễ ghi nhớ. Dưới đây là các mô hình đã được đơn giản hóa:

 

Zig-zag Formation (Mô Hình Zig-Zag)

Mô hình zig-zag di chuyển rất mạnh theo hướng ngược lại với xu hướng chính. Wave B thường ngắn hơn Waves A và C. Zig-zag có thể xuất hiện hai hoặc thậm chí ba lần trong một chu kỳ điều chỉnh.

Img 5

 

Flat Formation (Mô Hình Flat - Phẳng)

Flat formation được hình thành như các sóng di chuyển đi ngang (sideways). Độ dài của mỗi sóng nhìn chung là tương tự nhau. Sự chênh lệch về độ dài thường không đáng kể.

Img 6

 

Triangle Formation (Mô Hình Tam Giác)

Mô hình này thường di chuyển ngược lại xu hướng chính và bao gồm 5 sóng di chuyển đi ngang (ví dụ: A-B-C-D-E). Độ dốc có thể thu hẹp, mở rộng hoặc giảm.

Img 7

 

3. Sóng Bên Trong Sóng (Fractals -  Mô Hình Lặp/Tương Đồng)

Như đã đề cập trước đó, fractal là những phần nhỏ của một cấu trúc nhưng vẫn mang đầy đủ đặc điểm của toàn bộ cấu trúc. Trong lý thuyết Elliott Wave, điều này có nghĩa là bạn sẽ tìm thấy các mô hình sóng 5-3 nhỏ hơn bên trong mỗi sóng lớn hơn. Để dễ hình dung hơn, hãy xem hình minh họa dưới đây:

Img 8

Từ hình minh họa trên, bạn có thể thấy các mô hình sóng 5-3 nhỏ hơn trong sóng 1, 3 và 5, và cũng có các mô hình điều chỉnh nhỏ hơn trong sóng 2 và 4. Nhờ minh họa này, việc hiểu ý nghĩa của fractal (mô hình lặp) trở nên dễ dàng hơn. Kết luận, Elliott nhấn mạnh rằng luôn có các sóng nhỏ hơn trong mỗi sóng, và mô hình này lặp đi lặp lại liên tục.

Do các phần fractal này, Elliott phân chia quy mô sóng (cấp độ sóng) từ lớn nhất đến nhỏ nhất như sau:

  • Grand Supercycle (Siêu chu kỳ lớn)
  • Supercycle (Siêu chu kỳ)
  • Cycle (Chu kỳ)
  • Primary (Cấp chính)
  • Intermediate (Cấp trung)
  • Minor (Cấp nhỏ)
  • Minute (Cấp rất nhỏ)
  • Minuette (Cấp cực nhỏ)
  • Sub-Minuette (Cấp siêu nhỏ)

Nhìn chung, trên thực tế trader thường chỉ sử dụng 2–3 cấp độ sóng fractal, ví dụ như Intermediate, Minor và Minute trên các timeframe thấp, để đơn giản hóa quá trình đọc tín hiệu (phân tích) trading. Ví dụ, như thể hiện trong biểu đồ dưới đây:

Img 9

Img 10

Hình đầu tiên cho thấy một chu kỳ hoàn chỉnh của Elliott Wave, mô hình 5-3 tiếp theo là mô hình điều chỉnh ABC trên timeframe D1. Tiếp theo, ở hình thứ hai, fractal xuất hiện rõ ràng trên timeframe nhỏ hơn (H4).

 

Các Quy Tắc Cơ Bản Để Xác Định Elliott Waves

Việc đọc tín hiệu trading từ Elliott waves đòi hỏi kinh nghiệm tương đối cao vì bản chất của chúng mang tính khá chủ quan. Nói cách khác, nghĩa là hai trader sẽ sử dụng Elliott Wave theo mỗi cách đếm sóng khác nhau ngay cả khi xem cùng một biểu đồ và cùng khung thời gian (timeframe) giống nhau.

Do đó, để dễ dàng hơn trong việc xác định vị trí của mỗi Elliott wave, hãy tuân thủ một số quy tắc cơ bản dưới đây:

  • Wave 3 không được ngắn nhất khi so sánh với Waves 1 và 5
  • Wave 2 không được chạm vào mức low (đáy) của Wave 1 (trong kịch bản xu hướng tăng - bullish)
  • Wave 4 không được chạm vào mức high (đỉnh) của Wave 1(trong kịch bản xu hướng tăng - bullish)

Img 11

Quay lại danh sách bài viết

Bài viết Broker Phổ biến

xem tất cả