Hỗ Trợ (Support) Và Kháng Cự (Resistance) Là Gì?

Tradesmart 06 Dec 2025 17 views

Hỗ Trợ (Support) và Kháng Cự (Resistance) thường được sử dụng làm cơ sở để phân tích giao dịch Forex (ngoại hối). Tuy nhiên, Hỗ Trợ – Kháng Cự thực chất là gì? Làm thế nào để xác định chúng?

Trong giao dịch Forex, giá được hình thành dựa trên cơ chế của lực mua – bán (buy – sell) trên thị trường. Do đó, có những mức giá mà các nhà giao dịch ngầm đồng thuận là điểm đảo chiều giá, tức là khi lực bán yếu đi và lực mua mạnh lên (giá có thể tăng) hoặc khi lực mua yếu đi và lực bán mạnh lên (giá có thể giảm). Những điểm đảo chiều giá này được gọi là Hỗ Trợ và Kháng Cự (Support & Resistance) trong Forex . Dưới đây là phần giải thích chi tiết.

 

Khái Niệm Hỗ Trợ – Kháng Cự (Support & Resistance) Trong Forex

Khi các nhà giao dịch cho rằng mức giá hiện tại đã quá cao, họ có xu hướng kết thúc hành động mua bằng cách chốt lời. Hành động này khiến giá giảm sau khi đạt đến một mức cao nhất định, mức này được gọi là Kháng Cự (Resistance) trong forex.

Ngược lại, có những mức giá mà các nhà giao dịch cho rằng đã đủ thấp, khiến những người bán sẽ chốt lời. Kết quả là giá sẽ điều chỉnh tăng. Đây chính là nguồn gốc của Hỗ Trợ (Support).

Để dễ hình dung hơn, hãy xem ví dụ về Hỗ Trợ – Kháng Cự (Support - Resistance) trên biểu đồ USD/JPY dưới đây:

Img 1

Có thể bạn đã từng nghe câu nói “mua khi giá thấp, bán khi giá cao” (buy low, sell high). Tuy nhiên, các nhà giao dịch Forex mới bắt đầu thường bối rối về việc đâu là giá thấp và đâu là giá cao. Vậy thì, Hỗ Trợ – Kháng Cự trong forex chính là câu trả lời cho việc này.

Img 2

Kháng Cự (Resistance) là khu vực hình thành khi giá ngừng tăng, sau đó đảo chiều giảm. Kháng Cự đóng vai trò là “giới hạn trên” ngăn cản giá tăng thêm trong một khoảng thời gian nhất định. Trong khi đó, Hỗ Trợ (Support) là khu vực hình thành khi giá ngừng giảm, sau đó đảo chiều tăng. Hỗ Trợ (Support) trở thành “giới hạn dưới” ngăn giá giảm thêm trong một khoảng thời gian.

Nếu chúng ta có thể xác định được các điểm Hỗ Trợ – Kháng Cự này, thì chúng ta sẽ biết khi nào nên mua, nên bán, và khi nào nên chốt lời. Tuy nhiên, việc xác định Hỗ Trợ – Kháng Cự (Support - Resistance) không chỉ đơn giản là nhìn vào mức giá cao nhất hay thấp nhất, mà cần kết hợp với các biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật và bối cảnh của thị trường.

 

Cách Xác Định Hỗ Trợ – Kháng Cự 

Có nhiều cách khác nhau để xác định Hỗ Trợ – Kháng Cự (Support - Resistance) trong Forex. Cách phổ biến nhất là quan sát mức cao nhất và thấp nhất trên biểu đồ giá, như trong ví dụ ở trên. Tuy nhiên, các nhà giao dịch Forex cũng thường cần thêm sự hỗ trợ của các chỉ báo kỹ thuật, công cụ giao dịch, hoặc phương pháp lập bản đồ chuyển động giá cụ thể. Dưới đây là một vài ví dụ:

 

1. Xác Định Hỗ Trợ – Kháng Cự Bằng Bollinger Bands (BB)

Bollinger Bands (BB) là một chỉ báo kỹ thuật hầu hết có sẵn trên tất cả các nền tảng giao dịch mà các nhà môi giới Forex cung cấp. Cách thực hiện là: trên nền tảng giao dịch, mở biểu đồ giá của cặp tiền tệ mà bạn muốn giao dịch, sau đó chèn chỉ báo Bollinger Bands. Hai đường Bollinger Bands sẽ xuất hiện trên biểu đồ, trông giống như hai dải bao quanh chuyển động của giá.

Img 3

Hãy chú ý giá thường đảo chiều giảm sau khi chạm giới hạn trên của BB (Kháng Cự/Resistance), và đảo chiều tăng sau khi chạm giới hạn dưới của BB (Hỗ Trợ/Support). Các giới hạn trên và dưới này biến động linh hoạt theo giá, nên còn được gọi là Hỗ Trợ – Kháng Cự động (Dynamic Support - Resistance).

 

2. Xác Định Hỗ Trợ – Kháng Cự Bằng Pivot Points (PP)

Pivot Points (PP) cũng là một dạng chỉ báo kỹ thuật, nó là các điểm Hỗ Trợ – Kháng Cự được tính toán dựa trên giá cao nhất (High), giá thấp nhất (Low) và giá đóng cửa thị trường (Close) của phiên trước đó. Công cụ này không phải lúc nào cũng tự động có sẵn trên nền tảng MetaTrader, nhưng các nhà giao dịch có thể tự tính toán và vẽ các đường ngang để xác định được các mức Pivot Points (PP) mới nhất.

Công thức tính Pivot Point (một điểm xoay):

Pivot Point (PP) = (High + Low + Close)/3

Các mức Hỗ Trợ – Kháng Cự được xác định như sau:

  • Hỗ trợ thứ nhất (S1) = (2 x PP) – High
  • Hỗ trợ thứ hai (S2) = PP – (High – Low)
  • Kháng cự thứ nhất (R1) = (2 x PP) – Low
  • Kháng cự thứ hai (R2) = PP + (High – Low)

Bạn có thể tự tính Pivot Point (PP) thủ công. Tuy nhiên, không nhất thiết bạn phải tự tính toán. Nếu bạn hiểu công thức tính Pivot thì càng tốt, nhưng thông thường nền tảng giao dịch đã có sẵn chỉ báo tự động để xác định Pivot. Ngoài ra, bạn cũng có thể lấy các giá trị Hỗ Trợ – Kháng Cự chỉ bằng cách nhập giá High – Low của ngày trước (đối với Pivot Daily) vào công cụ Máy Tính Pivot được cung cấp sẵn.

Hình ảnh minh họa Pivot trên biểu đồ giá như sau:

Img 4

Hãy quan sát các đường có ký hiệu R2, R1, P, S1, và S2 ở bên trái biểu đồ. Đó là các mức Hỗ Trợ – Kháng Cự được xác định bằng cách tính Pivot Points (các điểm xoay). Sau khi đảo chiều tại điểm Pivot (P), giá thường di chuyển về S1. Nếu giá tiếp tục giảm, nó có thể đạt đến S2. Ngược lại, nếu giá đảo chiều tăng, nó có thể quay trở lại điểm Pivot. Khi giao dịch, R2, R1, P, S1 và S2 có thể được sử dụng làm cơ sở để mở/vào lệnh (open position/entry), mục tiêu lợi nhuận/chốt lời (target profit), hoặc mức dừng lỗ tối đa (Stop Loss); vì tại những điểm này, khả năng giá đảo chiều là cao nhất.

 

3. Xác Định Hỗ Trợ – Kháng Cự Bằng Fibonacci

Fibonacci Retracement (các mức hồi giá Fibonacci) là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự (Support & Resistance) tiềm năng dựa trên tỷ lệ Fibonacci như 0.236, 0.382, 0.500, 0.618 và 0.786. Các mức này giúp xác định khu vực mà giá có khả năng đảo chiều (reversal) hoặc đi ngang (consolidation).

Thông thường, hầu hết các nhà giao dịch chú ý đến hai mức quan trọng 0.500 (50%) và 0.618 (61.8%), được xem là vùng “túi vàng” (golden pocket) tức là vùng giá quan trọng của Fibonacci. Ở những mức này, giá thường bật lại (rebound) và mang lại cơ hội vào lệnh với tỷ lệ lợi nhuận:rủi ro (risk:reward ratio) tốt.

Để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự bằng công cụ Fibonacci Retracement, bạn có thể làm theo các bước dưới đây.

Xác định Swing High và Swing Low:

  • Swing High: Là đỉnh cao nhất nằm giữa hai đáy thấp hơn.
  • Swing Low: Là đáy thấp nhất nằm giữa hai đỉnh cao hơn.

Vẽ Đường Fibonacci:

  • Trên biểu đồ, kéo công cụ Fibonacci từ Swing Low đến Swing High (nếu thị trường đang tăng giá) hoặc từ Swing High đến Swing Low (nếu thị trường đang giảm giá).
  • Công cụ giao dịch của bạn sẽ tự động tính toán và hiển thị các mức retracement (hồi giá) tương ứng.

Img 5

Khi giá giảm và chạm một trong các mức retracement (hồi giá), mức đó có thể đóng vai trò như hỗ trợ (Support) và khiến giá có thể bật tăng trở lại. Ngược lại, khi giá tăng và chạm một trong các mức retracement, mức đó có thể đóng vai trò là kháng cự (Resistance) và khiến giá có khả năng đảo chiều giảm.

Như trong hình trên, bạn có thể thấy xu hướng trong trạng thái giá đang tăng, sau đó xảy ra điều chỉnh. Do đó, bạn có thể kéo từ mức Swing Low đến Swing High. Giá bật lại chính xác tại vùng 0.618. Vì vậy, vùng này có thể được coi là mức hỗ trợ.

Tổng thể, các mức Hỗ Trợ và Kháng Cự khá dễ nhận biết, nhưng vẫn có một số điều cần lưu ý vì các điểm giá này có thể mang tính chủ quan. Những mẹo trên có thể học được, đặc biệt dành cho những nhà giao dịch mới bắt đầu tìm hiểu cách đọc Hỗ Trợ – Kháng Cự (Support - Resistance) trên biểu đồ. Để giảm thiểu rủi ro, người mới cũng nên thử xác định và sử dụng Hỗ Trợ – Kháng Cự trên tài khoản demo trước khi giao dịch thật.

Ngoài ra, còn nhiều cách khác để xác định Hỗ Trợ – Kháng Cự, từ các mức tâm lý, Swing High - Swing Low, cho đến Pivot Point (PP).

Quay lại danh sách bài viết

Bài viết Broker Phổ biến

xem tất cả