Chiến lược Đầu tư Dài hạn

Matrix Wave 08 Feb 2025 37 views

Chắc chắn bạn đã biết tầm quan trọng của việc đầu tư cho một tương lai tài chính tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là có rất nhiều cơ hội đầu tư khác nhau, nhưng không phải tất cả các loại hình đầu tư đều phù hợp với mỗi cá nhân trong chúng ta.

Đầu Tư Dài Hạn

 

Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu, thị trường tài chính trên toàn thế giới đã chịu sự ảnh hưởng nghiêm trọng. Niềm tin của các nhà đầu tư ngày càng giảm mạnh. Thị trường chứng khoán ở nhiều quốc gia cũng đã sụp đổ, bao gồm cả nước Đông Nam Á. Nhiều nhà đầu tư đã gánh chịu những khoản thua lỗ rất lớn do sự sụt giảm mạnh của thị trường chứng khoán.

Trong bối cảnh như vậy, phản ứng của các nhà đầu tư rất khác nhau. Có người vội vàng bán cổ phiếu, có người kiên nhẫn giữ lại, và cũng có người tận dụng cơ hội để gia tăng quy mô đầu tư của mình. Câu hỏi đặt ra ở đây là: chiến lược nào được xem là phù hợp để đối phó với sự biến động mạnh của thị trường như hiện nay? Để trả lời câu hỏi này, mọi quyết định đầu tư đều phụ thuộc vào mục tiêu hoặc nhu cầu tài chính cũng như kế hoạch dài hạn của từng nhà đầu tư trong việc xác định từng bước đi của họ.

Ít nhất có ba bước hoặc ba lựa chọn cơ bản mà các nhà đầu tư có thể cân nhắc thực hiện. Thứ nhất, giữ lại tài sản (hold). Thứ hai, tăng cường đầu tư (rebalancing). Thứ ba, bán để cắt lỗ (cut loss). Khi điều kiện thị trường đang trong xu hướng giảm, các nhà đầu tư không nên hoảng loạn và đưa ra quyết định cảm tính. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có tư duy đầu tư cho dài hạn. Nhà đầu tư dài hạn thường được hiểu là chiến lược đầu tư nắm giữ tài sản tối thiểu trong khoảng 10 năm.

Nếu nhìn vào lịch sử, trong các giai đoạn đầu tư dài hạn cho thấy rằng đầu tư vào cổ phiếu đã chứng minh mang lại lợi suất (return) tốt hơn so với các hình thức đầu tư khác như tiền gửi ngân hàng. Nếu chúng ta quay ngược lại, chính xác vào thời điểm năm 1998 khi xảy ra sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng tại Indonesia, lãi suất điều hành của Ngân Hàng Trung ương Indonesia (SBI) đã được đẩy lên mức 28,20%. Lúc đó, lãi suất tiền gửi ngân hàng thậm chí có thời điểm lên lên đến 70%. Lạm phát cũng tăng vọt lên 77,6%. Trong khi đó, thị trường chứng khoán Indonesia, đại diện bởi chỉ số chứng khoán IHSG (Indonesia Composite Index) lại giảm 0,91%.

Tuy nhiên, điều gì đã xảy ra 9 năm sau đó? Vào năm 2007, lãi suất SBI giảm xuống còn 6,4% và lạm phát ở mức 6,59%. Trong khi đó, IHSG trong suốt năm 2007 đã tăng mạnh 52,08%. Điều này cho thấy rằng, nếu tính toán lợi suất trong chu kỳ đầu tư 9 năm, thì việc đầu tư vào cổ phiếu mang lại hiệu quả vượt trội hơn nhiều so với các sản phẩm tài chính khác. Trong khoảng thời gian đó, lợi suất tích lũy cho khoản đầu tư vào SBI chỉ đạt 180,93%, trong khi đầu tư vào cổ phiếu đạt tới 583,54%. Điều này chứng minh rằng đầu tư cổ phiếu dài hạn có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn so với các kênh đầu tư truyền thống khác.

Do đó, nếu dựa trên quá trình phát triển và lịch sử thị trường, thì các nhà đầu tư dài hạn không cần quá bị ảnh hưởng bởi các tin tức ngắn hạn xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Còn đối với các tin tức liên quan đến subscription (đăng ký đầu tư vốn vào quỹ tương hỗ- mua thêm chứng chỉ quỹ), hoặc ngược lại là redemption (rút vốn khỏi quỹ - bán lại chứng chỉ quỹ), thì những thông tin này không nên được xem là tin tức quá quan trọng đối với các nhà đầu tư dài hạn. Bởi vì, đối với các nhà đầu tư dài hạn, những tin tức biến động về dòng tiền vào - ra của quỹ đó không còn là chỉ báo mang tính quyết định cho chiến lược đầu tư của họ. Ở các quốc gia khác, phần lớn các nhà đầu tư tham gia vào quỹ tương hỗ cũng có quan điểm tương tự. Họ không bị chi phối bởi việc đăng ký hay rút vốn quỹ tương hỗ.

Điều thực sự thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư là nhà quản lý đầu tư, bao gồm về hiệu suất đầu tư, danh tiếng, mức độ tin cậy và các yếu tố cơ bản. Tuy nhiên, một yếu tố không kém phần quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là đa dạng hóa đầu tư. Để giảm thiểu tác động hoặc rủi ro đầu tư, các nhà đầu tư cần thực hiện phân bổ vốn hợp lý giữa các loại tài sản. Các nhà đầu tư có thể giữ 80% vốn dưới dạng tiền gửi hoặc tài sản an toàn (deposits/cash), sau đó 20% còn lại được sử dụng để đầu tư vào cổ phiếu. Phần đầu tư cổ phiếu này có thể được nắm giữ trong dài hạn, có thể từ 3 - 5 năm. Hoặc trong một số giai đoạn thị trường thuận lợi, tỷ lệ phân bổ này cũng có thể được đảo ngược lại, tùy theo khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.

Tuy nhiên, các nhà đầu tư cần theo dõi tình hình và chuyển đổi danh mục đầu tư khi tỷ trọng của một loại tài sản trong danh mục đầu tư bị thay đổi quá nhiều do biến động thị trường. Ví dụ, khi giá cổ phiếu đang giảm mạnh khiến tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục chứng khoán chỉ còn 10%, trong khi tiền gửi chiếm 90%. Tuy nhiên, đến cuối năm hoặc cuối kỳ, các nhà đầu tư có thể rút 10% từ tiền gửi và bơm (tái phân bổ) lại vào cổ phiếu để đưa danh mục trở về lại tỷ lệ cân bằng ban đầu, chẳng hạn như 80:20. Trên thực tế, phương pháp đầu tư cân bằng và tái phân bổ định kỳ thường giúp nhà đầu tư đạt được lợi suất ổn định và bền vững hơn trong dài hạn.

Quay lại danh sách bài viết

Bài viết Broker Phổ biến

xem tất cả