Các Loại Phương Pháp Tính Pivot Point

Tradesmart 16 Dec 2025 22 views

Nói chung, có ba phương pháp để tính Pivot Points phổ biến ngoài phương pháp chuẩn. Các loại Pivot Points này bao gồm Woodie, Camarilla và Fibonacci Pivot Points. Vậy loại nào là chính xác nhất?

Trong phần thảo luận trước về Pivot Points trong giao dịch Forex, một phương pháp tính Pivot Point (PP) cùng với các mức Hỗ trợ và Kháng cự đi kèm đã được giải thích. Công thức tính Pivot Point chuẩn sẽ như sau:

Pivot Point (PP) = (giá cao nhất + giá thấp nhất + giá đóng cửa) / 3
Pivot Point (PP) = (High + low + close) / 3

Trong quá trình phát triển và ứng dụng, ngoài phương pháp chuẩn để tính Pivot Points, còn có một số phương pháp khác để xác định các mức Pivot. Các phương pháp này vẫn tạo ra Pivot Point (PP), các mức Kháng cự (R1, R2, …), và các mức Hỗ trợ (S1, S2, …). Tuy nhiên, kỹ thuật tính toán sẽ có chút khác biệt.

Dựa trên phương pháp tính toán, ba loại Pivot Point được sử dụng phổ biến nhất là Woodie Pivot Point, Camarilla Pivot PointFibonacci Pivot Point.

 

Woodie Pivot Point

Phương pháp tính Woodie Pivot Points như sau:

R2 = PP + (High - Low)
R1 = (2 x PP) – Low
PP = (High + Low + 2Close) / 4
S1 = (2 x PP) – High
S2 = PP - (R1 - S1)

Trong công thức này, C là giá đóng cửa ngày trước (Close), H là mức cao nhất ngày trước (High), và L là mức thấp nhất ngày trước (Low).

Từ công thức trên, có thể thấy cách tính Pivot Point (PP) trong Woodie khác với phương pháp chuẩn. Tuy nhiên, R1, R2, S1 và S2 được tính theo cùng một cách. Dưới đây là hình ảnh của Woodie Pivot Point so với Pivot chuẩn. Các đường chấm thể hiện các mức Pivot tính theo phương pháp chuẩn.

Img 1

Vì Pivot Points được tính khác nhau, nên các mức kết quả cũng khác nhau mặc dù không đáng kể. Các trader ưa chuộng phương pháp Woodie PP này cho rằng cách tính này nhấn mạnh hơn vào giá đóng cửa ngày trước, đây vốn được xem là một tham chiếu quan trọng cho các mức Pivot. Tất nhiên, họ đã thử nghiệm phương pháp này trước khi đưa ra kết luận. Tuy vậy, cách ứng dụng của nó trong giao dịch vẫn tương tự như phương pháp chuẩn, đặc biệt hiệu quả cho các điểm vào lệnh bounce hoặc breakout.

 

Camarilla Pivot Point

Phương pháp tính Camarilla Pivot Points như sau:

R4 = C + ((H - L) x 1.5000)
R3 = C + ((H - L) x 1.2500)
R2 = C + ((H - L) x 1.1666)
R1 = C + ((H - L) x 1.0833)
PP = (H + L + C) / 3
S1 = C - ((H - L) x 1.0833)
S2 = C - ((H - L) x 1.1666)
S3 = C - ((H - L) x 1.2500)
S4 = C - ((H - L) x 1.5000)

Đối với những người chưa quen với cách tính Camarilla Pivot, thì phương pháp này trông có vẻ hơi phức tạp vì yêu cầu xác định 8 mức chính, bao gồm 4 mức Kháng cự và 4 mức Hỗ trợ. Thêm vào đó, phương pháp này sử dụng các hệ số nhân cố định, đây chính là đặc trưng của Camarilla Pivot. Khái niệm cốt lõi của phương pháp này là chuyển động giá sẽ tự nhiên có xu hướng quay về mức trung bình, trong trường hợp này là giá đóng cửa ngày trước.

Mặc dù mức PP giống kết quả của phương pháp chuẩn. Việc sử dụng các hệ số nhân, tạo ra sự khác biệt ở các mức Hỗ trợ và Kháng cự. Trong một số trường hợp, các mức Kháng cự không nhất thiết nằm phía trên PP, và các mức Hỗ trợ cũng không luôn xuất hiện phía dưới PP, như trong ví dụ dưới đây (các đường chấm thể hiện các mức tính theo phương pháp chuẩn).

Trong ví dụ dưới đây, các mức Hỗ trợ S1 và S2 xuất hiện trên mức Camarilla PP.

Img 2

 

Fibonacci Pivot Point

Fibonacci Pivot Points là sự kết hợp giữa các mức Fibonacci Retracement và các mức Pivot Point, được xác định bằng công thức sau:

R3 = PP + ((H - L) x 1.000)
R2 = PP + ((H - L) x 0.618)
R1 = PP + ((H - L) x 0.382)
PP = (H + L + C) / 3
S1 = PP - ((H - L) x 0.382)
S2 = PP - ((H - L) x 0.618)
S3 = PP - ((H - L) x 1.000)

Trong trường hợp này, phương pháp tính Pivot Point vẫn giống như phương pháp chuẩn. Tuy nhiên, các mức Kháng cự và Hỗ trợ phải được nhân với các mức Fibonacci Retracement, cụ thể là 38.2% (0.382), 61.8% (0.618), và 100% (1.000). Mục đích của việc kết hợp Pivot Points và Fibonacci Retracement là cải thiện độ chính xác trong việc xác định các mức tham chiếu Hỗ trợ và Kháng cự quan trọng.

Quan sát ví dụ dưới đây (các đường chấm biểu thị các mức tính theo phương pháp chuẩn):

Img 3

Do ảnh hưởng của các hệ số Fibonacci, các mức R1 và R2 của Fibonacci Pivot thường nhỏ hơn các mức được tạo ra bởi Pivot chuẩn. Tương tự, các mức S1 và S2 của Fibonacci Pivot thường cao hơn Pivot chuẩn. Vì Fibonacci Retracement chủ yếu được sử dụng cho chiến lược bật ngược (reversal), Fibonacci Pivot cũng được sử dụng theo cách tương tự, đặc biệt sau khi giá phá vỡ mức PP.

 

Vậy Phương Pháp Tính Pivot Point nào là chính xác nhất?

Trong bốn phương pháp tính Pivot Points, phương pháp nào là chính xác nhất? Hãy xem bảng dưới đây.

Pivot Point Đặc điểm Sử dụng Phù hợp với
Standard Sử dụng công thức cơ bản: (High + Low + Close) / 3
  • Phổ biến và đơn giản
  • Tốt để phân tích tâm lý thị trường
Trader muốn có cái nhìn tổng quan về tâm lý thị trường
Woodie Nhấn mạnh hơn vào giá đóng cửa (Close)
  • Điều chỉnh theo biến động
  • Phù hợp với thị trường biến động mạnh
Trader muốn giao dịch trong thị trường biến động cao
Camarilla Sử dụng công thức đặc biệt tập trung vào giá đóng cửa
  • Rất hiệu quả cho scalping
  • Sử dụng phạm vi hẹp hơn
Scalper cần các mức giá chặt chẽ
Fibonacci Sử dụng các mức Fibonacci retracement làm hỗ trợ/kháng cự
  • Tốt để nhận biết các mức hồi lại
  • Cung cấp các mức động hơn
Trader kỹ thuật hiểu Fibonacci retracement

Pivot Points, giống như các công cụ phân tích kỹ thuật khác, nên không thể khẳng định phương pháp nào là chính xác nhất trong mọi thị trường. Phương pháp chuẩn có thể chính xác tại một thời điểm, nhưng vào thời điểm khác Camarilla Pivot hoặc Fibonacci Pivot có thể chính xác hơn.

Tuy nhiên, phương pháp phổ biến và được ưa chuộng nhất vẫn là phương pháp chuẩn, tiếp theo là Fibonacci Pivot. Trong khi đó, scalper (nhà giao dịch lướt sóng) thường ưu tiên sử dụng Camarilla Pivot vì phương pháp này cung cấp các mức giá sát nhau. Phù hợp với phong cách giao dịch tốc độ nhanh.

Các trader thường sử dụng các mức Pivot Point chuẩn chủ yếu để nắm bắt tâm lý thị trường trước, sau đó mới phân tích các mức Hỗ trợ và Kháng cự. Thông thường, Pivot Points được kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác như công cụ xác nhận, chẳng hạn như các chỉ báo dao động (MACD, Stochastic, RSI) hoặc chỉ báo xu hướng (Moving Averages, ADX).

Quay lại danh sách bài viết

Bài viết Broker Phổ biến

xem tất cả