Hiểu Rõ Các Loại Cặp Tiền Tệ Trong Forex
"Có những cặp tiền tệ nào tồn tại trong Forex?" và "Khi nào là thời điểm thích hợp để giao dịch?" là hai trong số nhiều câu hỏi từ các trader mới bắt đầu. Kiến thức về điều này sẽ là bước chuẩn bị quan trọng trước khi bạn bắt đầu giao dịch Forex hoặc phân tích thị trường.
Về cơ bản, tiền tệ trong Forex bao gồm tất cả các đồng tiền trên thế giới, được sử dụng theo hệ thống tỷ giá thả nổi hoặc tỷ giá thả nổi có quản lý. Tuy nhiên, để giúp trader dễ hiểu hơn về mức độ phổ biến và đặc điểm của từng loại, các cặp tiền tệ trong Forex được chia thành ba nhóm chính, đó là:
- Major currency pairs (cặp tiền tệ chính)
- Cross currency pairs (cặp tiền tệ chéo)
- Exotic currency pairs (cặp tiền tệ ngoại lai)
Dưới đây là tổng quan về những cặp tiền tệ thuộc ba nhóm này cùng mối tương quan với chúng. Về việc “Cặp nào là tốt nhất để giao dịch?”, điều này là tương đối còn tùy thuộc vào kiến thức, kinh nghiệm và chiến lược của từng trader, nhưng nhìn chung những cặp được giao dịch nhiều nhất là những cặp có tính thanh khoản cao nhất và spread thấp nhất.

Major Currency Pairs
Major currency pairs - cặp tiền chính (thường được gọi là major pairs) là tiền tệ của một quốc gia được ghép cặp với đồng Đô la Mỹ (US Dollar). Ngoài tiền tệ, hàng hóa cũng được giao dịch bằng Đô la Mỹ. Điều này cũng áp dụng trong giao dịch vàng - bạc trên thị trường Forex. Dưới đây là danh sách các major currency pairs cùng với ký hiệu và biệt danh của chúng (nằm ở trong ngoặc bên dưới):
- EUR/USD – Euro vs. the U.S. Dollar (Fiber)
- GBP/USD – British Pound vs. the U.S. Dollar (Sterling, Cable)
- AUD/USD – Australian Dollar vs. the U.S. Dollar (Aussie)
- NZD/USD – New Zealand Dollar vs. the U.S. Dollar (Kiwi)
- USD/JPY – U.S. Dollar vs. the Japanese Yen
- USD/CHF – U.S. Dollar vs. the Swiss Franc (Swissie)
- USD/CAD – U.S. Dollar vs. the Canadian Dollar (Loonie)
- XAU/USD – Gold
- XAG/USD – Silver
Trong đó, cặp tiền tệ EUR/USD là cặp được giao dịch nhiều nhất trên thị trường Forex và có tính thanh khoản cao nhất trong việc trao đổi. Xét về khối lượng, EUR/USD đứng cao nhất với 27%, tiếp theo là USD/JPY với 13% và GBP/USD với 12%.
Biến động giá của các cặp tiền tệ có thể ảnh hưởng lẫn nhau hoặc có tương quan giá. Tương quan giữa EUR/USD và GBP/USD là cùng chiều hoặc giống nhau, nghĩa là nhìn chung hướng biến động giá của chúng sẽ giống nhưng hoàn toàn không giống hệt nhau. Nếu xu hướng EUR/USD tăng, thì giả định rằng xu hướng GBP/USD tại cùng thời điểm cũng tăng. Trong trường hợp này, EUR/USD và GBP/USD được cho là có tương quan dương hoặc tương quan cùng chiều.

Mối quan hệ về hướng giữa EUR/USD (đường màu xanh) và GBP/USD (đường màu đỏ) được nhìn thấy trên biểu đồ timeframe weekly (khung thời gian hàng tuần) ở trên. Ngược lại, USD/CHF và EUR/USD có tương quan âm hoặc hướng biến động xu hướng trái ngược. Nếu xu hướng EUR/USD tăng, thì USD/CHF tại cùng thời điểm được giả định là giảm. Điều này có thể thấy từ biểu đồ EUR/USD và USD/CHF trên cùng một timeframe, nơi mà nhìn chung xu hướng giá của chúng di chuyển theo hướng ngược nhau.

Yếu tố tương quan giữa các cặp tiền tệ rất quan trọng đặc biệt đối với người mới (newbie), vì nếu hiểu sai tương quan khi mở vị thế giao dịch sẽ làm tăng rủi ro. Ví dụ, khi mua EUR/USD và GBP/USD sẽ làm tăng rủi ro (vì hai cặp cùng chiều), trừ những thời điểm cụ thể đặc biệt. Tương tự, khi mua EUR/USD và bán USD/CHF cùng lúc cũng sẽ tăng rủi ro vì chúng cùng chiều.
Ngoài ra, từ minh họa tương quan ở trên, có thể nhận thấy rằng biến động giá của USD/CHF thường giật mạnh hơn so với EUR/USD và GBP/USD, vốn dĩ 2 cặp này cung cấp tín hiệu price action rõ ràng hơn. Những đặc điểm của từng cặp tiền tệ như vậy thì trader cần phải được nhận biết.
Commodity currencies - tiền tệ hàng hóa (Commodity Currency, Commodity Dollar) là tiền tệ của các quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, gồm cả khai khoáng hoặc nông nghiệp. Trong số nhiều loại tiền tệ trong Forex, thuật ngữ các cặp được dùng cho nhóm này như: AUD/USD, USD/CAD và NZD/USD. Ngoài ra, Gold - vàng (XAU/USD) và Silver (XAG/USD) cũng được xếp vào nhóm commodity currencies vì cả hai đều là hàng hóa được giao dịch bằng USD.
Tất cả commodity currencies đều có tương quan dương với loại hàng hóa chính mà quốc gia đó sản xuất. AUD/USD có tương quan dương với XAU/USD (Gold - vàng); trong khi USD/CAD có tương quan dương với giá dầu thô toàn cầu.
Cross Currency Pairs
Cross Currencies Pairs (Cặp tiền chéo) là các cặp tiền tệ được giao dịch giữa các đồng tiền chính (Major Currencies) ngoại trừ Đô la Mỹ, ví dụ:
- AUD/CAD – Australian Dollar vs. the Canadian Dollar (Úc - Canada)
- AUD/CHF – Australian Dollar vs. the Swiss Franc (Úc - Thụy Sĩ)
- AUD/JPY – Australian Dollar vs. the Japanese Yen (Úc - Nhật Bản)
- AUD/NZD – Australian Dollar vs. the New Zealand Dollar (Úc - New Zealand)
- CAD/JPY – Canadian Dollar vs. the Japanese Yen (Canada - Nhật Bản)
- CHF/JPY – Swiss Franc vs. the Japanese Yen (Thụy Sĩ - Nhật Bản)
- EUR/AUD – Euro vs. the Australian Dollar (Châu Âu - Úc)
- EUR/CAD – Euro vs. the Canadian Dollar (Châu Âu - Canada)
- EUR/CHF – Euro vs. the Swiss Franc (Châu Âu - Thụy Sĩ)
- EUR/GBP – Euro vs. the British Pound (Châu Âu - Anh)
- EUR/JPY – Euro vs. the Japanese Yen (Châu Âu - Nhật Bản)
- EUR/NZD – Euro vs. the New Zealand Dollar (Châu Âu - New Zealand)
- GBP/AUD – British Pound vs. the Australian Dollar (Anh - Úc)
- GBP/CHF – British Pound vs. the Swiss Franc (Anh - Thụy Sĩ)
- GBP/JPY – British Pound vs. the Japanese Yen (Anh - Nhật Bản)
- NZD/JPY – New Zealand Dollar vs. the Japanese Yen (New Zealand - Nhật Bản)
Một trong những yếu tố khiến tiền tệ trong Forex được giao dịch rộng rãi là tính thanh khoản (liquidity) và độ biến động (volatility). Trong trường hợp này, Major Currency Pairs (các cặp tiền tệ chính) thường được xem là biến động vừa phải hơn và dễ dự đoán hơn. Tuy nhiên, một số Cross Currencies Pairs thường được giao dịch phổ biến, bao gồm như EUR/JPY, AUD/JPY, GBP/JPY và NZD/JPY.
Exotic Currency Pairs
Exotic Currency Pairs (cặp tiền ngoại lai) là các cặp tiền tệ bao gồm đồng tiền của các quốc gia đang phát triển có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, được ghép với Đô la Mỹ hoặc Euro. Một số cặp được giao dịch phổ biến bao gồm:
- USD/TRY – U.S. Dollar vs. the Turkish Lira (Thổ Nhĩ Kỳ)
- EUR/TRY – Euro vs. the Turkish Lira (Thổ Nhĩ Kỳ)
- USD/ZAR – U.S. Dollar vs. the South African Rand (Nam Phi)
- USD/MXN – U.S. Dollar vs. the Mexican Peso (Mexico)
- USD/SGD – U.S. Dollar vs. the Singapore Dollar (Singapore)
Nhược điểm của việc giao dịch Exotic Currency Pairs là sự chênh lệch giá (spread) cao và tính thanh khoản (liquidity) thấp, khiến trader forex hiếm khi chọn chúng. Điều này là do mức spread cao sẽ làm tăng chi phí giao dịch, từ đó ảnh hưởng rất lớn đến lợi nhuận hoặc thua lỗ của trader.
So sánh Các Loại Cặp Tiền Tệ
Để giúp bạn dễ dàng hiểu từng loại cặp tiền tệ, hãy quan sát bảng sau:
| Diện mạo | Major Currency Pairs | Cross Currency Pairs | Exotic Currency Pairs |
| Định nghĩa | Các cặp liên quan đến USD và các đồng tiền lớn trên thế giới | Các cặp tiền tệ lớn không bao gồm USD | Các đồng tiền lớn và các đồng tiền của những quốc gia đang phát triển |
| Ví dụ | EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD, USD/JPY, USD/CHF, USD/CAD | EUR/JPY, GBP/JPY, EUR/GBP, AUD/JPY, NZD/JPY, v.v. | USD/TRY, USD/IDR, USD/MXN, USD/SGD, USD/ZAR, v.v. |
| Đặc điểm | • Thanh khoản cao • Spread thấp • Biến động trung bình |
• Thanh khoản trung bình • Spread cao hơn các cặp major • Biến động cao |
• Thanh khoản thấp • Spread rất cao • Biến động cực kỳ cao |
| Ưu điểm | Dễ phân tích, lý tưởng cho người mới bắt đầu, biến động giá tương đối ổn định | Cung cấp thêm cơ hội giao dịch, phù hợp để đa dạng hóa danh mục | Tiềm năng lợi nhuận cao do biến động mạnh, phù hợp cho trader chuyên nghiệp |
| Nhược điểm | Cạnh tranh thị trường cao, ít phù hợp cho scalping | Chuyển động giá rất phức tạp, spread có thể giãn rộng khi thị trường ít biến động | Rủi ro cao, spread lớn, chi phí giao dịch cao, khó dự đoán |
Thời Điểm Thích Hợp Để Giao Dịch Mỗi Loại Tiền Tệ
Thị trường Forex toàn cầu thực sự mở cửa 24 giờ, nhưng điều đó không có nghĩa là thị trường luôn hoạt động trong suốt cả ngày, nơi mà chúng ta có thể giao dịch trong điều kiện thị trường lý tưởng. Chúng ta chắc chắn thường muốn giao dịch khi thị trường biến động mạnh, nghĩa là khi giá tăng mạnh hoặc khi thay đổi giá thị trường rất cao và nhanh. Đặc biệt nếu chúng ta giao dịch bằng phương pháp price action, thì các chuyển động giá nhanh và linh hoạt sẽ tạo tín hiệu rõ hơn.
Nói chung, có ba phiên giao dịch lớn trong khoảng thời gian 24 giờ khi giao dịch forex, đó là phiên Á, phiên London và phiên New York. Trong mỗi phiên, đặc điểm chuyển động của các cặp tiền tệ là khác nhau.
Phiên Á
- Phiên Á bắt đầu với việc mở cửa của thị trường New Zealand và Australia vào lúc 18:00 EST (6:00 sáng hôm sau theo giờ Việt Nam), và một giờ sau đó thị trường Tokyo mở cửa 19:00 EST (7:00 sáng hôm sau theo giờ Việt Nam). Thị trường Tokyo khá quan trọng vì Nhật Bản là thị trường Forex lớn thứ ba sau London và New York, và cặp USD/JPY cũng là cặp có khối lượng giao dịch lớn thứ ba sau EUR/USD và GBP/USD.
- Các trung tâm tài chính lớn ở châu Á là Tokyo, Hong Kong, Singapore và Sydney.
- Trong phiên Á, thanh khoản giao dịch thường thấp, nên nhiều trader chọn vào thị trường trong phiên London hoặc New York. Tuy nhiên, nếu có các yếu tố thúc đẩy tâm lý thị trường mạnh, thì chuyển động giá và độ biến động phiên châu Á vẫn có thể tăng mạnh.
- Dữ liệu kinh tế từ Australia, New Zealand, Nhật Bản và Trung Quốc thường được công bố trong phiên này. Như đã biết, dữ liệu kinh tế của Trung Quốc ảnh hưởng lớn đến các cặp tiền tệ trên toàn cầu trong những năm gần đây do giá trị và khối lượng thương mại tăng mạnh so với các quốc gia lớn trên thế giới. Trong phiên Á, chuyển động của AUD, NZD và JPY biến động mạnh hơn so với các loại tiền tệ khác.
- Nếu thị trường đi ngang trong phiên này, chuyển động mạnh thường xảy ra trong phiên London và New York.
Phiên London
- London là thị trường Forex lớn nhất thế giới. Chiếm gần 30% khối lượng giao dịch Forex toàn cầu. Phiên London sẽ bắt đầu khi phiên Á gần đóng cửa, và trong khoảng thời gian chồng chéo này, độ biến động giá và khối lượng giao dịch thường tăng lên. Trong phiên này, hiện tượng slippage (trượt giá) hoặc spread (chênh lệch giá) rộng thường ít xảy ra hơn so với phiên Á, vì thị trường yên tĩnh thường không xảy ra trong phiên này.
- Các dữ liệu kinh tế từ các quốc gia châu Âu được công bố trong phiên London, khiến các đồng tiền liên quan (EUR, GBP và CHF) được giao dịch mạnh với khối lượng tăng mạnh.
Phiên New York
- Khi thị trường New York mở cửa lúc 8:00 EST (khoảng 20:00 tối Việt Nam), các trader London vừa quay lại sau giờ nghỉ trưa. Khoảng thời gian chồng chéo này 8:00 EST - 12:00 EST (Tức 20:00 đến 00:00 giờ Việt Nam) là thời điểm hoạt động mạnh nhất với khối lượng giao dịch và thanh khoản cực kỳ cao.
- Hầu hết tất cả dữ liệu kinh tế quan trọng có tác động lớn đều được công bố trong phiên này, đặc biệt là dữ liệu liên quan đến USD và CAD.
- Vì gần 85% giao dịch Forex toàn cầu liên quan đến USD, tất cả các cặp tiền tệ ghép với USD đều có khả năng biến động cao trong phiên này.
- Chuyển động giá có xu hướng chậm lại sau khi thị trường London đóng cửa, trừ khi có các sự kiện quan trọng như công bố lãi suất USD hoặc bài phát biểu từ chủ tịch ngân hàng trung ương (The Fed).
- Giá đóng cửa thị trường New York rất quan trọng vì chúng thường được sử dụng làm tham chiếu đóng cửa thị trường hàng ngày, bao gồm cả bởi các trader sử dụng phương pháp price action.
Ghi chú: EST (Eastern Standard Time) = GMT – 5 giờ = giờ Việt Nam – 12 giờ (tháng 11 đến tháng 3).
Từ tháng 3 đến tháng 11, Daylight Saving Time (DST) được áp dụng tại New York. Trong thời gian DST, Việt Nam đi trước New York 11 giờ (DST). Từ tháng 11 đến tháng 3, EST áp dụng và Việt Nam đi trước New York 12 giờ (EST).
Từ ba phiên trên, có sự chồng chéo giữa phiên Á và phiên London lúc 3:00 đến 4:00 EST, cũng như giữa phiên London và phiên New York lúc 8:00 đến 12:00 EST. Trong những thời điểm chồng chéo này, độ biến động giá và khối lượng giao dịch thường tăng đáng kể, đồng thời thanh khoản cũng được cải thiện.
Các trader Forex luôn tận dụng khoảng thời gian chồng chéo giữa phiên London và New York từ 8:00 đến 12:00 EST cho mọi hoạt động giao dịch, vì vào thời điểm này hầu như tất cả các cặp tiền tệ trong Forex đều có chuyển động mạnh.