Cách Để Thực Hiện Đúng Phân Tích Cơ Bản

Tradesmart 22 Dec 2025 7 views

Cách để thực hiện đúng phân tích cơ bản gồm 3 bước. Bằng cách hiểu những bước này, trader Forex sẽ có thêm tài liệu tham khảo để đưa ra quyết định giao dịch.

Tin tức là nguồn phân tích thị trường cơ bản nhất. Bất cứ khi nào có một bản tin kinh tế được công bố, giá sẽ trở nên biến động. Phản ứng trước sự thay đổi của các điều kiện kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết tín hiệu thị trường và xác định hướng di chuyển của nó. Do đó, bạn cần chú ý đến tin tức kinh tế vĩ mô và các dữ liệu cơ bản như lãi suất ngân hàng trung ương hoặc các chỉ số kinh tế trọng yếu. Thật không may, cách để thực hiện đúng phân tích cơ bản trong Forex vẫn chưa được nhiều trader biết đến rộng rãi.

Img 1

Trong giao dịch Forex, phân tích cơ bản hỗ trợ phân tích kỹ thuật. Không quan trọng nếu bạn chọn sử dụng chỉ một trong hai hay kết hợp cả hai. Tuy nhiên, nếu một trader hiểu đúng cách để thực hiện phân tích cơ bản trong Forex, thì rất có thể phân tích giao dịch tổng thể sẽ trở nên chính xác hơn. Cơ hội thu được lợi nhuận cũng sẽ lớn hơn.

Phân tích cơ bản là phân tích biến động tiền tệ dựa trên dữ liệu kinh tế và điều kiện chính trị của một quốc gia. Khi có một bản tin quan trọng về Forex xuất hiện, giá thường biến động mạnh. Tại sao lại như vậy? Có hai lý do chính:

Các bản tin quan trọng có thể trở thành động lực thúc đẩy tâm lý rủi ro của thị trường, khuyến khích mọi người thực hiện hành động mua hoặc bán đối với tiền tệ, cổ phiếu, chỉ số cổ phiếu, hoặc các công cụ tài chính khác tại một quốc gia. Đến lượt nó, các hành động mua và bán này có thể đẩy giá trị của một đồng tiền, cổ phiếu, hoặc công cụ tài chính khác tăng hoặc giảm, cũng như ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư vào một quốc gia. Trong dài hạn, giá trị của một đồng tiền có xu hướng phản ánh tình trạng kinh tế của quốc gia phát hành nó. Nếu một quốc gia cho thấy mức tăng trưởng kinh tế cao, tỷ giá của đồng tiền đó trên thị trường Forex sẽ mạnh lên. Ngược lại, một quốc gia đang trải qua khủng hoảng kinh tế có thể chứng kiến tỷ giá sụp đổ và đồng tiền trở nên mất giá, như đã xảy ra ở Zimbabwe hoặc trong khủng hoảng tại Venezuela.

Hai yếu tố này giải thích lý do tại sao phân tích cơ bản lại rất quan trọng. Câu hỏi đặt ra ở đây là, làm thế nào trader có thể sử dụng dữ liệu và tin tức kinh tế để phân tích cơ bản đúng? Trong bài viết này, chúng ta sẽ thảo luận để thực hiện phân tích cơ bản đúng cách.

 

Bước 1: Nghiên Cứu Kinh Tế Vĩ Mô

Nền tảng của phân tích cơ bản liên quan đến việc nghiên cứu kinh tế vĩ mô trên toàn cầu. Để làm điều này, trước tiên phải hiểu được động lực của chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, và một số chỉ số kinh tế quan trọng.

Hành vi trong quá khứ của một tổ chức tài chính như ngân hàng trung ương có mức độ ảnh hưởng rất lớn đến các quyết định trong tương lai. Tương tự, lịch sử dữ liệu kinh tế giúp nhà đầu tư có thể đánh giá được  một quốc gia có kinh tế mạnh hay là yếu.

Để thực hiện phân tích cơ bản đúng cách, việc theo dõi dữ liệu lịch sử quan trọng hơn các biến động ngắn hạn tạm thời. Đôi khi các biến động mạnh cần được bỏ qua như là nhiễu (noise) có mức độ liên quan thấp. Nếu chúng ta quá chú ý đến noise, chúng ta có thể trở thành nạn nhân của tin tức và truyền thông.

 

Xác Định Giai Đoạn Trong Chu Kỳ Kinh Tế

Chu kỳ kinh tế gồm bốn giai đoạn: Recession/Contraction (Suy thoái/Suy giảm); Slump/Bottom/Trough (Giai đoạn đáy/Đáy chu kỳ); Recovery/Expansion (Phục hồi/Mở rộng ban đầu); và Peak/Boom (đỉnh chu kỳ/Tăng trưởng mạnh), các giai đoạn này thường lặp đi lặp lại theo thời gian và ta có thể thấy sự xuất hiện của những chu kỳ này trong nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc gia, hoặc các công ty kinh doanh tạo ra sản lượng dựa trên mức năng suất nhất định.

Img 2

Dựa trên dữ liệu kinh tế, chúng ta cần xác định hai điều quan trọng để thực hiện phân tích cơ bản đúng cách:

 

1. Quốc gia có đồng tiền mà chúng ta giao dịch hiện đang ở giai đoạn kinh tế nào?

Những dữ liệu kinh tế nào có thể đưa ra chỉ báo về giai đoạn chu kỳ của một quốc gia? Chúng ta nên chú ý đến: Gross Domestic Product (GDP - tổng sản phẩm quốc nội), unemployment rate (Tỷ lệ thất nghiệp), industrial production (Sản xuất công nghiệp), và Consumer Price Index/CPI (Chỉ số lạm phát tiêu dùng). Những dữ liệu này thường được công bố theo định kỳ bởi các cơ quan có liên quan ở mỗi quốc gia và bạn có thể theo dõi trực tiếp qua các trang chính thức hoặc trên lịch Forex (Forex Calendar).

Img 3

Ví dụ, trong screenshot ở trên, lạm phát tiêu dùng của Eurozone (CPI) cho thấy sự sụt giảm trong tháng Tư so với kỳ trước. Thậm chí dữ liệu này còn không đạt được như dự báo của các nhà kinh tế. Tuy nhiên, không nên vội đánh giá đây là dữ liệu tiêu cực. Hãy kiểm tra lịch sử lạm phát của Eurozone trước xem: xu hướng lạm phát có thực sự giảm không hay dữ liệu lần này chỉ là một hiện tượng bất thường?

Img 4

Khi quan sát vào dữ liệu lạm phát tiêu dùng Eurozone từ giai đoạn 2017 -2018, chúng ta có thể thấy sự giảm sút liên tiếp. Đây là tin xấu, tín hiệu không tốt đối với đồng Euro. Và rất có khả năng khu vực này đang trải qua giai đoạn chậm lại của chu kỳ kinh tế.

Mặt khác, lịch Forex cho thấy dữ liệu về tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ đã giảm từ 4.1% xuống 3.9%. Nếu sự cải thiện này được xác nhận trong dữ liệu thất nghiệp dài hạn của Mỹ, nó có thể phản ánh giai đoạn mở rộng kinh tế. Đặc biệt nếu thông tin này được hỗ trợ bởi GDP tăng trưởng và lạm phát ổn định hơn, điều này sẽ củng cố triển vọng kinh tế Mỹ càng tích cực hơn trong phân tích cơ bản.

 

2. Nền kinh tế toàn cầu hiện đang ở giai đoạn nào?

Bằng cách theo dõi động lực lãi suất toàn cầu, tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và mức độ mở rộng của nền sản xuất công nghiệp, chúng ta có thể xác định giai đoạn kinh tế mà nền kinh tế thế giới đang trải qua. Sau đó, bằng cách so sánh điều kiện kinh tế toàn cầu với quốc gia có đồng tiền mà chúng ta đang giao dịch, thì chúng ta có thể rút ra một trong hai kịch bản sau:

  • Trong điều kiện tăng trưởng toàn cầu cao, khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư thường có xu hướng tăng. Những loại tài sản tài chính tăng giá trong tình huống này bao gồm cổ phiếu (Equities), hàng hóa (năng lượng, nông nghiệp, kim loại công nghiệp/Commodities), đồng tiền hàng hóa (Commodity Dollar/Comdoll), và các đồng tiền của những quốc gia có nền tảng yếu hơn (High-Beta Currencies).

  • Ngược lại, khi xảy ra khủng hoảng toàn cầu, tất cả các hành động đầu cơ rủi ro cao sẽ giảm đáng kể. Kết quả là, những tài sản kể trên có thể bị bán tháo và giảm giá trị. Những nhà đầu tư thận trọng sẽ tái cơ cấu danh mục của họ và phân bổ vốn vào các tài sản tài chính an toàn hơn cùng các đồng tiền của những quốc gia có nền tảng kinh tế mạnh hơn.

Trên phạm vi toàn cầu, nếu năng suất và tăng trưởng kinh tế quá mạnh, điều này có thể hình thành economic bubbles (bong bóng kinh tế). Khi những bong bóng (bubbles) này vỡ, chúng có thể gây ra khủng hoảng và đẩy thế giới vào suy thoái. Các giai đoạn kinh tế này sẽ thay đổi liên tục theo chu kỳ. Vì vậy, chúng ta cần thường xuyên xem xét lại phân tích cơ bản một cách định kỳ và thực hiện điều chỉnh trong danh mục đầu tư cho phù hợp.

Img 5

 

Xem Xét Đổi Mới Công Nghệ Và Điều Kiện Chính Trị

Bên cạnh điều kiện kinh tế, tâm lý thị trường thường bị ảnh hưởng bởi đổi mới công nghệ cũng như điều kiện chính trị và an ninh quốc phòng. Mặc dù tác động của nó là mang tính gián tiếp, nhưng vẫn cần được xem xét trong phân tích cơ bản.

Ví dụ, sự tiến bộ trong công nghệ thông tin (IT) tại Hoa Kỳ đã tạo ra nhiều công ty hàng đầu trở thành cổ phiếu blue-chip, như Alphabet (Google), Apple, Facebook, và những công ty khác. Với lợi thế cạnh tranh của các công ty này thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài liên tục chảy vào Mỹ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Ngược lại, các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á (Như Việt Nam, Indonesia…v..v..) lại gặp khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ của tiến bộ công nghệ và sự duy trì ổn định của nền tảng kinh tế.

 

Bước 2: Nghiên Cứu Điều Kiện Tiền Tệ Toàn Cầu

Bên cạnh kinh tế vĩ mô, điều kiện tiền tệ và các chính sách được đưa ra bởi ngân hàng trung ương cũng có thể ảnh hưởng lớn đến phân tích cơ bản trên thị trường Forex. Do đó, trader cần hiểu rõ hơn tình hình tiền tệ của các quốc gia phát triển, đặc biệt là về chính sách tiền tệ mới nhất của ngân hàng trung ương ban hành.

Nhìn chung, khuynh hướng (bias) chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể được chia thành ba loại:

Hawkish (Diều Hâu)

Chính sách này nghiêng về thắt chặt tiền tệ (tight monetary policy):  tức hạn chế sự tăng trưởng nguồn cung tiền (Money Supply - M3) không bơm thêm nhiều tiền ra thị trường, tăng lãi suất chuẩn, bán chứng khoán (trái phiếu), và giảm kích thích tiền tệ (tapering). Lý do là nếu lãi suất duy trì quá thấp trong thời gian dài, dễ có nguy cơ hình thành bong bóng kinh tế (economic bubbles) gây nguy hiểm cho nền kinh tế.

Dovish (Bồ Câu)

Chính sách này lại nghiêng về nới lỏng tiền tệ (loose monetary policy): thúc đẩy tăng trưởng Money Supply (M3) - tăng cung tiền, cắt giảm lãi suất hoặc áp dụng lãi suất âm, mua chứng khoán (trái phiếu), và triển khai kích thích tiền tệ (Quantitative Easing - QE). Lý do là nếu lãi suất tăng trong khi nền kinh tế còn yếu, thì điều đó có thể hạn chế sự mở rộng hoạt động kinh doanh do chi phí vay vốn quá cao.

Neutral (Trung Lập)

Nghiêng về sự duy trì chính sách tiền tệ hiện tại, hoặc nói cách khác, không thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

Bằng cách nghiên cứu và theo dõi khuynh hướng (bias) chính sách tiền tệ toàn cầu mới nhất, chúng ta có thể so sánh nó với giai đoạn trước đó và ước tính tác động của nó đối với nền kinh tế toàn cầu.

Img 6

Thực tế, trong phân tích cơ bản, chúng ta có thể áp dụng dựa trên các nguyên tắc sau:

  • Chính sách tiền tệ nới lỏng sau suy thoái là điều bình thường. Đối với chúng ta, điều này có nghĩa là tăng mức độ chấp nhận rủi ro trong danh mục đầu tư. Trên thực tế, chúng ta có thể chọn các tài sản tài chính và tiền tệ có rủi ro cao hơn.

  • Chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài mang lại nguy cơ hình thành economic bubbles (bong bóng kinh tế). Các đồng tiền của quốc gia có nền tảng yếu có thể sẽ tăng giá (tỷ giá tăng) vượt quá mức hợp lý, tạo ra cơ hội để thực hiện short-selling (bán khống).

  • Chính sách tiền tệ thắt chặt sau khi nền kinh tế đạt đỉnh (peak) báo hiệu bắt đầu giai đoạn chu kỳ tiếp theo. Điều này có nghĩa là chúng ta cần giảm mức độ chấp nhận rủi ro trong danh mục đầu tư bằng cách chọn tài sản tài chính và tiền tệ an toàn hơn.

  • Chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài sẽ buộc các nhà đầu cơ giảm hoạt động trên thị trường do lãi suất liên tục tăng. Kết quả là, các đồng tiền của quốc gia có nền tảng kinh tế mạnh sẽ tăng giá (tỷ giá tăng) vượt quá mức hợp lý, cũng có thể mở ra cơ hội để thực hiện short-selling.

Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng bốn kịch bản trên có thể không xảy ra nếu có khủng hoảng do bong bóng kinh tế (economic bubble) nổ và giá hàng hóa tăng vọt do khủng hoảng, hoặc xảy ra các sự kiện địa chính trị nhất định. Hãy nhớ rằng phân tích cơ bản không phải là quy luật tuyệt đối, mà là cách đánh giá dựa trên xác suất và bối cảnh thị trường.

 

Bước 3: Xem Xét Chênh Lệch Lãi Suất Và Cán Cân Thanh Toán

Cuối cùng, chúng ta có thể xác định đồng tiền nào nên mua và đồng tiền nào nên bán trên thị trường Forex dựa trên sự khác biệt về điều kiện tiền tệ của từng quốc gia. Cách phân tích cơ bản này liên quan trực tiếp đến việc so sánh chênh lệch lãi suất và cán cân thanh toán của từng quốc gia có đồng tiền mà chúng ta giao dịch.

 

Lãi Suất trong Phân Tích Cơ Bản

Điều quan trọng trước đó, bạn cần phải hiểu rằng trong thế giới Forex, có 8 đồng tiền chủ chốt từ các khu vực quan trọng được giao dịch nhiều nhất và chiếm ưu thế (dominant) trong thị trường Forex. Do đó, các ngân hàng trung ương của những khu vực này luôn trở thành tâm điểm chú ý của trader và nhà đầu tư. Dưới đây là danh sách các đồng tiền chính cùng tên ngân hàng trung ương tương ứng của họ:

  1. Đô la Mỹ (USD) được sử dụng bởi Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, đồng thời trở thành phương tiện thanh toán chủ đạo trong thương mại quốc tế. Chính vì vậy, không ngạc nhiên khi ngân hàng trung ương Hoa Kỳ, Federal Reserve (The Fed), trở thành tâm điểm chú ý trong thị trường Forex.
  2. Euro (EUR) được sử dụng bởi các quốc gia trong khu vực Eurozone. Chính sách tiền tệ và sự ổn định của đồng Euro là trách nhiệm quản lý của European Central Bank (ECB).
  3. Yên (JPY) là tên của đồng tiền được sử dụng bởi Nhật Bản. Trong phân tích cơ bản liên quan đến đồng Yên, cần chú ý đến các chính sách chịu ảnh hưởng của Bank of Japan (BoJ).
  4. Bảng Anh (GBP), còn được gọi là Cable (GBP/USD), được sử dụng cùng với Euro (EUR) tại Vương quốc Anh. Chuyển động của nó chịu tác động bởi các chính sách lãi suất của Bank of England (BoE).
  5. Đô la Úc (AUD) là một trong các đồng Comdolls (các đồng tiền hàng hóa). Bên cạnh việc bị ảnh hưởng mạnh bởi biến động giá hàng hóa và tâm lý rủi ro, chuyển động của nó cũng có thể được quyết định bởi các chính sách của Reserve Bank of Australia (RBA).
  6. Đô la Canada (CAD) cũng là đồng Comdoll thứ hai rất dễ bị dao động mạnh bởi giá dầu. Tuy nhiên, các chính sách lãi suất ảnh hưởng đến đồng này được quyết định bởi Bank of Canada (BoC).
  7. Franc Thụy Sĩ (CHF) chịu sự quản lý của Swiss National Bank (SNB). Ngoài việc ảnh hưởng đến Franc Thụy Sĩ thông qua chính sách lãi suất, SNB còn nổi tiếng với việc thường xuyên can thiệp trực tiếp vào thị trường Forex bằng cách mua hoặc bán CHF so với Euro.
  8. Đô la New Zealand (NZD) là đồng Comdoll thứ ba. Chuyển động của nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm lãi suất chuẩn được quyết định bởi Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) quản lý.

Mỗi ngân hàng trung ương sẽ xem xét các chính sách của mình trong các cuộc họp được tổ chức định kỳ mỗi 4–6 tuần. Trong các cuộc họp này, ngân hàng trung ương sẽ công bố dữ liệu lãi suất sẽ giữ nguyên, được nâng lên, hay được hạ xuống. Kết quả của các quyết định này có thể được xem trên trang web của ngân hàng trung ương liên quan, trong Forex calendar (lịch Forex), hoặc trong bảng lãi suất Forex.

7

Nhìn bề ngoài, nhiều người nghĩ rằng việc tăng lãi suất sẽ có tác động tích cực lên đồng tiền của quốc gia liên quan; ngược lại việc cắt giảm lãi suất sẽ có tác động tiêu cực đến chúng. Tuy nhiên, sau cuộc họp định kỳ, các ngân hàng trung ương thường công bố quan điểm chính sách của họ về tình hình kinh tế hiện tại cũng như các chính sách khác sẽ được thực hiện định hướng theo nhu cầu kinh tế trong tương lai. Vì vậy, phản ứng thị trường không chỉ được phụ thuộc bởi quyết định tăng hay giữ lãi suất của một ngân hàng trung ương.

Thay vào đó, nhà đầu tư trên thị trường sẽ lắng nghe toàn bộ bài phát biểu sau cuộc họp của ngân hàng trung ương, sau đó mới đưa ra kết luận các tín hiệu họ đưa ra theo khuynh hướng (bias) là muốn thắt chặt hơn (hawkish), nới lỏng hơn (dovish), hay giữ nguyên lãi suất (neutral). Cuối cùng, phản ứng thị trường sau cuộc họp là sự kết hợp giữa quyết định xu hướng chính sách hiện tại và các xu hướng chính sách trong tương lai, rồi từ đó so sánh với xu hướng chính sách của các quốc gia khác. Sự so sánh này được gọi là policy divergence (phân kỳ chính sách tiền tệ). Vậy chúng ta không thể kết luận một đồng tiền sẽ tăng hay giảm chỉ dựa trên việc thay đổi lãi suất. Mà trader cần phải xem xét cả xu hướng chính sách đó và so sánh với các quốc gia khác.

 

Cán Cân Thanh Toán trong Phân Tích Cơ Bản

Cán Cân Thanh Toán trong phân tích cơ bản của một quốc gia có thể được ví như Báo Cáo Tài Chính Tổng Hợp của một công ty. Cán Cân Thanh Toán càng tốt, thì khả năng chống chịu của đồng tiền quốc gia đó trước biến động kinh tế càng mạnh. Ngoài ra, chúng ta cũng nên kiểm tra xem Cán Cân Thanh Toán được hỗ trợ bởi các dòng vốn có thể dễ dàng rời khỏi quốc gia (hot money - dòng vốn “nóng”) hay bởi sự tích lũy dòng vốn đầu tư trực tiếp dài hạn mang tính ổn định hơn.

Cán Cân Thanh Toán thường được đánh giá thông qua Cán Cân Vãng Lai (Current Account Balance - CAB) và tỷ lệ CAB/GDP (Current Account Balance-to-GDP) của mỗi quốc gia, được công bố định kỳ. Những quốc gia có CAB thặng dư và tỷ lệ CAB/GDP cao thường được xem là khu vực có nền kinh tế vững mạnh.

Bằng cách so sánh lãi suất và Cán Cân Thanh Toán, chúng ta có thể xác định hành động giao dịch dựa trên hai kịch bản phân tích cơ bản sau:

  • Khi kinh tế toàn cầu ở giai đoạn cuối của pha phục hồi (Recovery) và đầu pha đỉnh (Peak), khẩu vị rủi ro tăng. Do đó, các nhà đầu tư trong thị trường thường có xu hướng bán những đồng tiền có nền tảng kinh tế mạnh nhưng lãi suất thấp. Ngược lại, họ sẽ mua những đồng tiền có lãi suất cao hơn, ngay cả khi nền tảng kinh tế của quốc gia đó có thể yếu hơn.
  • Khi kinh tế toàn cầu trải qua pha suy thoái (Recession) và khủng hoảng nặng nề hơn (Slump), các nhà đầu tư trong thị trường có xu hướng tìm nơi trú ẩn an toàn bằng cách mua các đồng tiền có Cán Cân Thanh Toán mạnh. Đồng thời, họ sẽ bán những đồng tiền có lãi suất cao nhưng Cán Cân Thanh Toán kém.

Img 8

 

Kết luận

Cách đúng để thực hiện phân tích cơ bản không phải là chỉ áp dụng khi thấy kết quả dữ liệu kinh tế tốt hay xấu để làm tín hiệu mua hoặc bán. Mà trader cần phải quan sát dữ liệu theo lịch sử, so sánh các dữ liệu kinh tế khác của quốc gia, cũng như trong bối cảnh kinh tế toàn cầu; rồi sau đó mới đưa ra kết luận để quyết định giao dịch hợp lý.

Nói chung, các thành viên(nhà đầu tư) thị trường xem và sử dụng phân tích cơ bản như tham chiếu để mở vị thế giao dịch dài hạn đi ngược xu hướng chính (counter-trend). Một nhóm khác thì lại sử dụng công bố dữ liệu kinh tế làm tham chiếu trực tiếp để mở vị thế giao dịch ngắn hạn, nhóm này được gọi là News Trading. Tuy nhiên, đối với những nhóm người dùng phương pháp phân tích cơ bản chính thống, thì News Trading thường không được xem là phương pháp phân tích cơ bản đúng nghĩa, vì đơn giản nó chỉ phản ứng với tin tức chứ không phân tích xu hướng kinh tế rộng hơn.

Quay lại danh sách bài viết

Bài viết Broker Phổ biến

xem tất cả